Lm Antôn Đặng Hữu Nam đặt ra 7 câu hỏi lớn về “phiên tòa” của chính mình

Trong bài viết mới mang tên “Nhật ký về Tòa – Trại giam mới: Phiên tòa độc lạ”, Linh mục Antôn Đặng Hữu Nam tiếp tục công khai đặt vấn đề về tiến trình hình sự ngoại tư pháp đã dẫn tới quyết định tái phạt vạ huyền chức toàn phần đối với ngài. Đằng sau lối viết châm biếm là hàng loạt câu hỏi liên quan đến người xét xử, nhân sự tham gia, chứng cứ và quyền bào chữa.

Nội dung chính

Lm Antôn Đặng Hữu Nam đặt ra 7 câu hỏi lớn về “phiên tòa” của chính mình
Lm Antôn Đặng Hữu Nam đặt ra 7 câu hỏi lớn về “phiên tòa” của chính mình

Ngày 23/9/2026, Linh mục Antôn Đặng Hữu Nam đăng một bài viết ngắn với tựa đề “Nhật ký về Tòa – Trại giam mới: ‘Phiên tòa độc lạ’ – Giám mục xét xử linh mục”.

Trong bài, Cha Nam liệt kê hàng loạt điều mà ngài cho là bất thường trong quá trình xử lý vụ việc của mình: từ vai trò của Đức Giám mục, thành phần tham gia tiến trình, cách tiếp nhận cáo buộc, cho tới việc ngài cho rằng mình không được tranh biện trực tiếp.

Bài viết xuất hiện sau khi Giáo phận Vinh công bố Thông báo số 2612/TB-TGM liên quan đến việc áp dụng vạ huyền chức đối với Cha Antôn Đặng Hữu Nam.

Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm về thuật ngữ: thủ tục Giáo phận sử dụng đối với Cha Nam là tiến trình hình sự ngoại tư pháp, chứ không phải một phiên tòa hình sự tư pháp đầy đủ. Giáo luật cho phép Đấng Bản quyền áp dụng hình phạt bằng sắc lệnh ngoại tư pháp khi có lý do chính đáng, nhưng phải bảo đảm quyền bào chữa và đạt tới sự chắc chắn luân lý trước khi quyết định.

Từ những điều Cha Nam vừa nêu, có thể quy lại thành 7 câu hỏi lớn. (Xem bài viết của cha Nam tại đây)

1. Khi Đức Giám mục vừa là người bị cho là chịu thiệt hại, vừa là người ra quyết định cuối cùng, sự khách quan được bảo đảm như thế nào?

Cha Nam mở đầu bằng một chuỗi mô tả khá mạnh:

“Vừa là nạn nhân!
Vừa là nguyên đơn!
…
Vừa là Thẩm phán…
Vừa là người tuyên án!”

Đây là cách nhìn của chính Cha Nam về vụ việc, không phải một kết luận đã được cơ quan Giáo hội khác xác nhận.

Về Giáo luật, trong thủ tục ngoại tư pháp, chính Đấng Bản quyền có thẩm quyền xem xét hồ sơ và ban hành sắc lệnh hình sự. Vì vậy, việc Đức Giám mục là người đưa ra quyết định tự nó không phải là điều trái với cơ chế của Điều 1720.

Tuy nhiên, câu hỏi Cha Nam đặt ra rộng hơn: nếu một phần hành vi bị xử lý liên quan trực tiếp đến những phát ngôn mà phía Giáo phận cho rằng xúc phạm hoặc gây thiệt hại cho chính Đấng Bản quyền, thì những cơ chế nào đã được sử dụng để bảo đảm tính khách quan của việc thẩm định?

Đây có lẽ là một trong những câu hỏi đáng được làm rõ nhất.

2. Dự thẩm và hai trợ thẩm thực sự đã tham gia tiến trình ở những giai đoạn nào?

Cha Nam viết rằng không có sự hiện diện của “Dự Thẩm” và “các Trợ Thẩm”.

Ở đây cần phân biệt giữa việc không hiện diện trong một buổi làm việc cụ thể và việc không tham gia tiến trình.

Điều 1720 yêu cầu Đấng Bản quyền phải cân nhắc cẩn thận toàn bộ chứng cứ và lập luận cùng với hai trợ thẩm trước khi đưa ra quyết định.

Hướng dẫn về việc áp dụng các chế tài hình sự của Tòa Thánh còn nói cụ thể rằng hai trợ thẩm phải được bổ nhiệm để cùng Đấng Bản quyền đánh giá hồ sơ và đưa ra ý kiến về nội dung vụ việc, trách nhiệm của người bị cáo buộc và hình phạt có thể áp dụng. (Delegum Textibus)

Vì thế, câu hỏi chính xác hơn có lẽ là:

Hai trợ thẩm đã xem xét những tài liệu nào, vào thời điểm nào và đã thực hiện vai trò được Giáo luật quy định ra sao?

3. Có công chứng viên và biên bản cho những lần Cha Nam được triệu tập hay không?

Cha Nam khẳng định:

“Không có sự hiện diện của Thư ký, Công chứng viên!
Không có biên bản phiên tòa!”

Đây là một cáo buộc cụ thể và vì vậy cần được kiểm chứng bằng hồ sơ.

Hướng dẫn chính thức của Tòa Thánh về thủ tục hình sự ngoại tư pháp cho rằng cần bổ nhiệm công chứng viên nhằm bảo đảm giá trị công của các văn kiện; việc triệu tập và thông báo cáo buộc cho người bị cáo buộc cũng được hướng dẫn thực hiện với sự tham gia của công chứng viên. (Delegum Textibus)

Nếu có biên bản, chữ ký và văn kiện liên quan thì vấn đề có thể được làm sáng tỏ khá dễ dàng.

Nếu không có, câu hỏi về cách ghi nhận các thủ tục đã diễn ra sẽ cần được giải thích thêm.

4. Những người Cha Nam gọi là “5 công tố viên nặc danh” và “một công tố viên mạo danh” thực chất là ai?

Đây là chi tiết mới đáng chú ý trong bài viết.

Cha Nam không cung cấp thêm dữ kiện trong bài ngắn này, chỉ viết:

“Có 5 công tố viên nặc danh!
Có một công tố viên mạo danh!”

Vì vậy, hiện chưa thể biết ngài đang dùng chữ “công tố viên” theo nghĩa Giáo luật, hay dùng theo nghĩa rộng để chỉ những cá nhân đã gửi tố cáo, tài liệu hoặc nhận định chống lại ngài.

Sự phân biệt này rất quan trọng.

Trong một thủ tục ngoại tư pháp theo Điều 1720, cơ cấu không hoàn toàn giống một phiên tòa tư pháp với công tố viên đứng tranh tụng trước tòa.

Vấn đề thực sự cần tìm hiểu là:

Nguồn gốc của những cáo buộc và chứng cứ là gì? Danh tính và tính xác thực của những nguồn đó đã được kiểm tra như thế nào?

5. Cha Nam đã được tiếp cận đầy đủ cáo buộc và chứng cứ hay chưa?

Cha Nam viết rằng ngài:

“Phải đến Tòa đọc cáo trạng!
Phải nạp phản biện bằng văn bản!
Chất vấn không được trả lời!”

Trong thủ tục ngoại tư pháp, đây là điểm đặc biệt quan trọng.

Điều 1720 số 1 quy định người bị cáo buộc phải được thông báo về cáo buộc và chứng cứ, đồng thời phải được trao cơ hội để tự bào chữa.

Do đó, vấn đề không chỉ là Cha Nam có được “đọc cáo trạng” hay có nộp một bản phản biện hay không.

Câu hỏi sâu hơn là:

Ngài đã được tiếp cận tới mức nào với các chứng cứ dùng để kết luận mình phạm tội, và có đủ điều kiện thực tế để phản bác từng chứng cứ ấy hay không?

6. Không có tranh biện trực tiếp có đồng nghĩa quyền bào chữa bị hạn chế?

Cha Nam nhấn mạnh hai lần:

“Không có phiên tranh biện trực tiếp!”
“Không được tranh biện!”

Điểm này cũng cần được đọc thật cẩn thận.

Thủ tục hình sự ngoại tư pháp theo Điều 1720 không phải một phiên tòa tranh tụng thông thường, vì thế Giáo luật không nhất thiết đòi hỏi phải có một phiên tranh biện trực tiếp như trong một vụ án tư pháp.

Điều bắt buộc cốt lõi là người bị cáo buộc phải biết cáo buộc và chứng cứ, được thực sự thực hiện quyền bào chữa; sau đó toàn bộ chứng cứ và lập luận phải được cân nhắc với hai trợ thẩm.

Bởi vậy, điều cần xác định không đơn thuần là “có tranh biện trực tiếp hay không”, mà là:

Trong hoàn cảnh cụ thể của vụ Cha Nam, hình thức bào chữa bằng văn bản đã đủ để bảo đảm quyền bào chữa thực chất hay chưa?

7. Căn cứ nào dẫn tới sự “chắc chắn luân lý” để tuyên hình phạt?

Đây có lẽ là câu hỏi cuối cùng và quan trọng nhất.

Một sắc lệnh hình sự ngoại tư pháp không thể chỉ dựa trên cảm nhận rằng người bị cáo buộc “có lẽ có lỗi”.

Giáo luật yêu cầu, sau khi cân nhắc chứng cứ và các lập luận với hai trợ thẩm, Đấng Bản quyền phải xác định chắc chắn rằng hành vi phạm tội đã xảy ra; sắc lệnh cũng phải trình bày, ít nhất cách vắn tắt, những lý do về mặt pháp lý và thực tế dẫn tới quyết định.

Bộ Giáo luật mới cũng đặc biệt nhấn mạnh đến quyền bào chữa và sự chắc chắn luân lý trong tâm trí người ban hành sắc lệnh.

Do đó, câu hỏi cuối cùng có thể được diễn đạt:

Những chứng cứ cụ thể nào đã đủ để đưa Đấng Bản quyền tới sự chắc chắn luân lý rằng Cha Antôn Đặng Hữu Nam đã phạm những hành vi bị cáo buộc?

Cha Nam kết thúc bằng 7 câu hỏi chơi chữ

Sau những nội dung liên quan đến thủ tục, Cha Nam kết bài bằng bảy câu hỏi mang tính châm biếm:

“Công lý hay tư lý?
Chân lý hay tay lý?
Sự thật hay trật sự?…”

Những câu này rõ ràng thể hiện quan điểm và sự phản đối rất mạnh của Cha Nam đối với cách vụ việc của ngài đã được xử lý, chứ bản thân chúng không phải là những kết luận pháp lý.

Cuối bài, ngài cho biết những nội dung chi tiết hơn sẽ được công bố trong một ấn phẩm mang tên “Nhật ký về Tòa – Trại giam mới”.

Ở chiều ngược lại, cần ghi nhận rằng Giáo luật thực sự cho phép một Giám mục tiến hành thủ tục hình sự ngoại tư pháp và trực tiếp ban hành quyết định sau khi tuân thủ những điều kiện của Điều 1720. Vì thế, việc không có một “phiên tòa” theo mô hình thông thường không tự nó chứng minh tiến trình là bất hợp pháp. (Vatican Press)

Điều còn đáng quan tâm hơn là những câu hỏi cụ thể về chứng cứ, hai trợ thẩm, công chứng viên, hồ sơ thủ tục và mức độ thực hiện quyền bào chữa mà Cha Nam vừa công khai đặt ra.

Nếu các tài liệu liên quan tiếp tục được công bố, những câu hỏi ấy có thể được kiểm chứng rõ ràng hơn thay vì chỉ được trả lời từ lập trường của một trong hai phía.

Nguồn: cgvst.com

Cùng chuyên mục

Bài viết mới